Từ vựng tiếng Trung
láo

Nghĩa tiếng Việt

rượu đục

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醪 thiếu dữ liệu cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Bộ 酉 (Dậu, bình rượu) có thể là thành phần nghĩa gợi ý liên quan rượu. Có tiểu triện xác nhận. Không thể xác nhận cấu trúc psc hay ic từ nguồn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lao": rượu 醪 còn đục như nước lao động — chưa lọc, chưa trong, nhưng đậm đà nhất.

Gương Hán-Việt

lao trong 醪糟 (lao tao — cơm rượu nếp đục)

Mở khoá kiến thức

Biết 醪 mở khoá 醪糟 (lao tao — cơm rượu nếp, món ngọt truyền thống) và 醪酒 (rượu đục).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醪 seal 1
Tiểu triện

醪 chỉ loại rượu đục, rượu cái chưa lọc — rượu truyền thống châu Á còn nguyên cặn. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không khai triển. Có tiểu triện. Nổi tiếng trong thành ngữ 甘之如醴醪 (ngọt như rượu lao). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 醪糟是四川的传统甜品。láozāo shì Sìchuān de chuántǒng tiánpǐn. thanh 2

    Cơm rượu nếp đục là món ngọt truyền thống của Tứ Xuyên.

  • 古人酿造的多为浊醪。gǔrén niàngzào de duō wéi zhuó láo. thanh 3

    Người xưa thường nấu loại rượu đục chưa lọc.

  • 一碗热醪糟暖胃又暖心。yī wǎn rè láozāo nuǎn wèi yòu nuǎn xīn. thanh 1

    Một bát cơm rượu nếp nóng vừa ấm bụng vừa ấm lòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, dễ nhầm hình dạng

  • âm lào gần láo, khác bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.