Nghĩa tiếng Việt
cô đặc sữa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酪 = 各 (Cac, biểu âm) + 酉 (Dấu, biểu nghĩa: rượu/đồ lên men); chữ hình thanh. Bộ dậu chỉ sản phẩm lên men hoặc chế biến từ sữa, 各 cho âm lào.
Hán-Việt: lạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lạc" (酪): RƯỢU BÌNH (酉) LẠC đông — 酪 là sữa đông, phô mai, sản phẩm từ sữa lên men.
Gương Hán-Việt
lạc trong "trà sữa" — sữa; 酪 gợi sản phẩm sữa Mông Cổ hay Trung Á truyền thống.
Mở khoá kiến thức
Biết 酪 mở khoá: 奶酪 (pho mai, phô mai), 乳酪 (phô mai), 果冻酪 (thạch trái cây).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 酉 (dậu — bình rượu, đồ lên men) biểu nghĩa; 各 (cac) biểu âm cho âm lào. 酪 chỉ sản phẩm sữa cô đặc, pho mát, kem sữa — loại thực phẩm được ủ/lên men từ sữa. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Hình glyph seal xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 奶酪是西方饮食中常见的食品。
Phô mai là thực phẩm phổ biến trong ẩm thực phương Tây.
- 他喜欢在面包上涂奶酪。
Anh ấy thích phết phô mai lên bánh mì.
- 蒙古族传统食品有酥油和乳酪。
Thực phẩm truyền thống của người Mông Cổ có bơ và phô mai sữa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.