Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
láng

Nghĩa tiếng Việt

(một loại đá giống như ngọc); tiếng kim loại chạm nhau loảng xoảng, tiếng lanh lảnh; trong sạch, thuần khiết; họ Lang

Âm Hán Việt

lang

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 琅 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

琅 = 玉/王 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc/đá quý) + 良 (Lương, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 玉 chỉ đây là đá quý/ngọc, phần 良 cho âm đọc láng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường dùng làm danh từ chỉ một loại đá đẹp giống ngọc hoặc làm tính từ mô tả âm thanh trong trẻo.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lang": ngọc 玉 sáng và 良 lương thiện — 琅 là ngọc trắng tinh; 琅琅 là tiếng đọc sách vang lanh lảnh.

Gương Hán-Việt

lang trong 'lâm lang' (琳琅) — ngọc quý đẹp; 'lang lang' (琅琅) — tiếng vang

Mở khoá kiến thức

Biết 琅 mở khoá từ 琅琅上口 (dễ đọc, dễ thuộc), 琳琅满目 (ngập tràn đồ đẹp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

琅 bigseal 1
Đại triện
琅 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 玉 (ngọc) biểu nghĩa chỉ đá quý, 良 (lương) biểu âm. 琅 gốc chỉ loại ngọc bạch màu trắng tinh khiết. Nghĩa mở rộng: trong sáng, âm thanh lanh lảnh (琅琅: tiếng đọc sách vang). Đại triện và tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 教室里书声琅琅,十分热闹。Jiàoshì lǐ shūshēng lánglang, shífēn rènào. thanh 4

    Trong lớp học, tiếng đọc bài vang vọng, rất sôi động.

  • 这首诗琅琅上口,容易背诵。Zhè shǒu shī lánglang shàngkǒu, róngyì bèisòng. thanh 4

    Bài thơ này dễ đọc, dễ thuộc.

  • 商场里商品琳琅满目。Shāngchǎng lǐ shāngpǐn línláng mǎnmù. thanh 1

    Trong siêu thị, hàng hóa phong phú ngập tràn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin lǎng (gần), 朗 nghĩa là sáng sủa — dễ nhầm

  • cùng pinyin láng, 郎 là chàng trai — gần âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.