Nghĩa tiếng Việt
sắp hết, sắp tàn; lẻn ra ngoài
Âm Hán Việt
lan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 門
- Số nét
- 12 nét
阑 là dạng giản thể của 闌, thay bộ 門 bằng 门. Chữ hình thanh: 门 (môn — cửa) biểu nghĩa — lan can, hàng rào; 柬 cho âm gần lán.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ chỉ trạng thái đêm muộn, sắp tàn hoặc làm danh từ chỉ hàng rào.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lan": cửa (门) có hàng rào (阑) — lan can ngăn không cho vượt qua, đêm đã về khuya.
Gương Hán-Việt
阑 trong "夜阑" (dạ lan — đêm về khuya), "阑珊" (lan san — lụi tàn), "阑干" (lan can — tay vịn).
Mở khoá kiến thức
Biết 阑 mở khoá từ thơ ca: 夜阑 (đêm về khuya), 阑珊 (lụi tàn — trong thơ cổ), 阑干 (lan can).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
阑 là dạng giản thể của 闌. Chữ gốc hình thanh: 門 (môn — cửa) biểu nghĩa, 柬 (giản) biểu âm. Nghĩa gốc là lan can, hàng rào. Sau dùng nghĩa muộn màng, cuối đêm (夜阑 — đêm khuya).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 夜阑人静,他还在读书。
Đêm khuya thanh vắng, anh vẫn đang đọc sách.
- 众里寻他千百度,蓦然回首,那人却在灯火阑珊处。
Tìm người nghìn lần trong đám đông, chợt quay đầu lại, người ấy ở nơi ánh đèn lụi tàn.
- 阑干上的雕刻非常精美。
Điêu khắc trên lan can rất tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.