Từ vựng tiếng Trung
lán

Nghĩa tiếng Việt

sắp hết, sắp tàn; lẻn ra ngoài

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阑 là dạng giản thể của 闌, thay bộ 門 bằng 门. Chữ hình thanh: 门 (môn — cửa) biểu nghĩa — lan can, hàng rào; 柬 cho âm gần lán.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lan": cửa (门) có hàng rào (阑) — lan can ngăn không cho vượt qua, đêm đã về khuya.

Gương Hán-Việt

阑 trong "夜阑" (dạ lan — đêm về khuya), "阑珊" (lan san — lụi tàn), "阑干" (lan can — tay vịn).

Mở khoá kiến thức

Biết 阑 mở khoá từ thơ ca: 夜阑 (đêm về khuya), 阑珊 (lụi tàn — trong thơ cổ), 阑干 (lan can).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阑 bronze 1
Kim văn
阑 bigseal 1
Đại triện
阑 seal 1
Tiểu triện

阑 là dạng giản thể của 闌. Chữ gốc hình thanh: 門 (môn — cửa) biểu nghĩa, 柬 (giản) biểu âm. Nghĩa gốc là lan can, hàng rào. Sau dùng nghĩa muộn màng, cuối đêm (夜阑 — đêm khuya).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 夜阑人静,他还在读书。Yèlán rén jìng, tā hái zài dúshū. thanh 4

    Đêm khuya thanh vắng, anh vẫn đang đọc sách.

  • 众里寻他千百度,蓦然回首,那人却在灯火阑珊处。Zhòng lǐ xún tā qiānbǎi dù, mòrán huíshǒu, nà rén què zài dēnghuǒ lánshān chù. thanh 4

    Tìm người nghìn lần trong đám đông, chợt quay đầu lại, người ấy ở nơi ánh đèn lụi tàn.

  • 阑干上的雕刻非常精美。Lángān shàng de diāokè fēicháng jīngměi. thanh 2

    Điêu khắc trên lan can rất tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lán, đều có nghĩa ngăn chặn — 拦 là chặn lại bằng tay

  • cùng nghĩa lan can, hàng rào — 栏 bộ 木 (cột gỗ), 阑 bộ 门

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.