Nghĩa tiếng Việt
lân; như "lân la" (gdhn) lấn; như "lấn lướt" (gdhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粦 nguyên là thành phần âm của 憐 (lân – thương xót). Trong tiểu triện, chữ bị phân tích nhầm thành hội ý 炎 (lửa) + 舛 (chân), nhưng nghiên cứu hiện đại (Trần Tư Bằng 2019) chứng minh đây là sai. Phần trên chính quy tiến hóa thành 米 trong khải thư. Chữ thực sự là phonetic component không mang nghĩa hội ý trực tiếp.
Hán-Việt: lân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lân": hình ảnh ma trơi — ánh sáng "lân" tinh xanh lè nhảy múa trên đồng ruộng đêm khuya. Bộ gốc liên quan lửa và chân không phải nghĩa thật.
Gương Hán-Việt
lân — dùng trong: 燐 (lân – phốt pho, ma trơi), 憐 (lân – thương xót).
Mở khoá kiến thức
Biết 粦 mở khoá: 燐 (lân tinh – ma trơi/phosphorus), 磷 (lân – phốt pho hoá học), 憐憫 (lân mẫn – từ bi thương xót).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 粦 lần đầu xuất hiện ở dạng thành phần âm của 憐 trong thạch văn. Trong tiểu triện, 舛 tách khỏi 大 với các chấm, rồi bị hiểu thành 炎. Thuyết Văn giải thích nhầm là hội ý 炎+舛. Nghiên cứu đương đại chứng minh đây không phải hội ý. Phần trên tiếp tục biến đổi thành 米 trong khải thư. Nghĩa gốc: ma trơi (will o' the wisp). Có giáp cốt văn và kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 粦是燐的原始形式,指鬼火。
粦 là dạng gốc của 燐, chỉ ma trơi (lửa ma).
- 古代对磷光的记载常用粦字。
Ghi chép cổ đại về ánh sáng phốt pho thường dùng chữ 粦.
- 粦字的演变历史反映了汉字的复杂性。
Lịch sử tiến hoá của 粦 phản ánh sự phức tạp của chữ Hán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.