Từ vựng tiếng Trung
lèi

Nghĩa tiếng Việt

lấy rượu rót xuống đất để tế

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酹 thuộc bộ 酉 (dậu/rượu). Wiktionary chỉ cung cấp dữ liệu âm vị. Bộ 酉 xác nhận liên quan đến rượu. Chữ chỉ hành động rót rượu xuống đất để tế lễ. Chưa có nguồn học thuật phân tích glyph.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lại": rượu (酉) lại rót xuống đất — hành động tưới rượu lại xuống đất để tưởng nhớ người đã khuất.

Gương Hán-Việt

"lại" trong từ: 酹酒 (lại tửu, rót rượu tế); thi từ Tô Đông Pha: 一尊還酹江月 (một chén rót xuống trăng sông).

Mở khoá kiến thức

Biết 酹 mở khoá từ vựng nghi lễ tế tự và thơ từ Tống đại trong Hán văn văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酹 seal 1
Tiểu triện
酹 liushutong 1酹 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận 酹 có âm lèi, nghĩa rót rượu tế và tưới rượu xuống đất. Không có glyph origin. Bộ 酉 xác nhận rượu. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一尊還酹江月。yī zūn hái lèi jiāng yuè. thanh 1

    Một chén rượu rót xuống trăng sông (Tô Đông Pha).

  • 祭祖時酹酒於地。jìzǔ shí lèi jiǔ yú dì. thanh 4

    Khi tế tổ, rót rượu xuống đất.

  • 古人以酹酒表達哀思。gǔrén yǐ lèi jiǔ biǎodá āisī. thanh 3

    Người xưa rót rượu tế để bày tỏ nỗi thương tiếc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm lèi, nghĩa nước mắt; bộ khác

  • cùng bộ 酉, cùng liên quan rượu; 醉 là say rượu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.