Nghĩa tiếng Việt
lấy rượu rót xuống đất để tế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酹 thuộc bộ 酉 (dậu/rượu). Wiktionary chỉ cung cấp dữ liệu âm vị. Bộ 酉 xác nhận liên quan đến rượu. Chữ chỉ hành động rót rượu xuống đất để tế lễ. Chưa có nguồn học thuật phân tích glyph.
Hán-Việt: lại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lại": rượu (酉) lại rót xuống đất — hành động tưới rượu lại xuống đất để tưởng nhớ người đã khuất.
Gương Hán-Việt
"lại" trong từ: 酹酒 (lại tửu, rót rượu tế); thi từ Tô Đông Pha: 一尊還酹江月 (một chén rót xuống trăng sông).
Mở khoá kiến thức
Biết 酹 mở khoá từ vựng nghi lễ tế tự và thơ từ Tống đại trong Hán văn văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 酹 có âm lèi, nghĩa rót rượu tế và tưới rượu xuống đất. Không có glyph origin. Bộ 酉 xác nhận rượu. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 一尊還酹江月。
Một chén rượu rót xuống trăng sông (Tô Đông Pha).
- 祭祖時酹酒於地。
Khi tế tổ, rót rượu xuống đất.
- 古人以酹酒表達哀思。
Người xưa rót rượu tế để bày tỏ nỗi thương tiếc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.