Nghĩa tiếng Việt
ngọc (hạt ngọc không tròn); dụng cụ xem thiên văn; kính thiên văn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
玑 = 王/玉 (Vương/Ngọc, biểu nghĩa: ngọc) + 几 (Cơ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 玉 cho biết nghĩa liên quan đến ngọc, phần 几 cho âm đọc jī.
Hán-Việt: ky
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ky": viên ngọc (王) chưa tròn — như cái bàn cắt (几) chưa đánh bóng xong.
Gương Hán-Việt
璇璣 (huyền ky) — dụng cụ thiên văn cổ; 珠璣 (châu ky) — châu ngọc
Mở khoá kiến thức
Biết 玑 mở khoá các từ chỉ ngọc quý và thiên văn học cổ đại Trung Hoa như 璇璣圖, 珠璣.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, dạng đầy đủ là 璣: hội ý hình thanh gồm 玉 (ngọc, biểu nghĩa) và 幾 (biểu âm). Nghĩa gốc là hạt ngọc không hoàn toàn tròn; về sau dùng chỉ dụng cụ thiên văn cổ đại (hỗn thiên cầu). Trong tiếng Việt, 璣/玑 được phiên là 'ky'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她的话字字珠玑。
Lời cô ấy nói câu nào cũng như châu ngọc.
- 博物馆里展示了古代的璇玑。
Bảo tàng trưng bày dụng cụ thiên văn cổ đại.
- 这颗玑珠形状不规则。
Hạt ngọc này có hình dạng không đều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.