Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
趿

Nghĩa tiếng Việt

lê, kéo lê; giày, dép

Âm Hán Việt

táp

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 趿 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

趿 = 足 (Tú, biểu nghĩa: chân) + 及 (Cập, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 足 chỉ hành động liên quan đến chân, phần 及 cho âm tā/jí gần với cập.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng làm động từ mô tả động tác xỏ giày dép nhưng không xỏ gót.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: táp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kịp": chân (足) CẬP (及) đất — lê chân kéo dép, kiểu đi KỊCH không nhấc chân.

Gương Hán-Việt

kịp (趿) — lê dép, đi kéo lê chân; ít dùng độc lập trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 趿 mở khoá: 趿拉 (kịp lạp — lê dép lê), 趿着拖鞋 (đi dép lê kéo lết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

趿 seal 1
Tiểu triện
趿 liushutong 1趿 liushutong 2趿 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary: 趿 là chữ hình thanh (形聲), gồm 足 (biểu nghĩa: chân) và 及 (biểu âm). Nghĩa: lê chân, kéo lê khi đi; đi dép không buộc quai. Trong tiểu triện và lục thư thông cấu trúc đã rõ. Nghĩa "giày dép" có lẽ phái sinh từ hành động lê chân khi đi dép lê.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他趿拉着拖鞋走进来。tā tāla zhe tuōxié zǒu jìnlái. thanh 1

    Anh ấy lê đôi dép lê bước vào.

  • bié thanh 2趿 thanh 1zhe thanh 5xié, thanh 2tái thanh 2 thanh 3jiǎo thanh 3zǒu thanh 3lù. thanh 4

    Đừng lê giày, hãy nhấc chân lên mà đi.

  • thanh 1趿 thanh 1zhe thanh 5 thanh 1shuāng thanh 1 thanh 4xié thanh 2zài thanh 4jiē thanh 1shàng thanh 4zǒu. thanh 3

    Anh ta lê đôi dép rách đi trên phố.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tā/tà, nghĩa đạp/bước — hành động chân tương tự

  • cùng nghĩa kéo lê — dễ nhầm về ngữ nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.