Từ vựng tiếng Trung
qi

Nghĩa tiếng Việt

Kiều

1 chữ18 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

簯 thuộc bộ 竹 (trúc – tre), chỉ một loài tre. Không có phân tích compound Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kiều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiều": bộ Tre (竹) — loài tre kiều, tên cổ còn gặp trong thực vật học lịch sử.

Gương Hán-Việt

kiều (簯 – loài tre), ít gặp trong tiếng Việt Hán

Mở khoá kiến thức

Biết 簯 giúp nhận diện tên loài tre trong thực vật học cổ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ bộ 竹 (trúc – tre). Không có dữ liệu glyph origin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 簯是竹部中一个罕见的汉字。Qí shì zhúbù zhōng yīgè hǎnjiàn de hànzì. thanh 2

    簯 là một chữ Hán hiếm gặp thuộc bộ Trúc.

  • 古代植物志中有对簯的描述。Gǔdài zhíwùzhì zhōng yǒu duì qí de miáoshù. thanh 3

    Thực vật chí cổ có ghi chép về loài tre 簯.

  • 这种簯竹生长在深山之中。Zhè zhǒng qízhú shēngzhǎng zài shēnshān zhī zhōng. thanh 4

    Loài tre 簯 này mọc sâu trong núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 竹 là bộ thủ, nghĩa chung (tre)

  • cùng bộ 竹, đều là chữ tre hiếm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.