Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây tre

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

簬 thuộc bộ 竹 (trúc – tre), chỉ loài tre tốt (箘簬). Wiktionary ghi chú dùng trong 箘簬 — cặp từ chỉ hai loài tre quý. Chưa có phân tích compound riêng.

Hán-Việt: rọ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "rọ": bộ Tre (竹) — cây tre 簬 dùng trong 箘簬, đôi tre quý dùng trong nghi lễ và vũ khí.

Gương Hán-Việt

rọ (簬 – loài tre quý), ít gặp trong tiếng Việt Hán hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 簬 giúp đọc cổ văn và văn bản kỹ thuật về tre trúc trong văn hóa Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

簬 seal 1
Tiểu triện

Chữ bộ 竹 (trúc – tre). Wiktionary xác nhận: chữ này chỉ dùng trong từ ghép 箘簬, chỉ loài tre quý dùng làm tên bắn hoặc dụng cụ. Tiểu triện đã ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 箘簬是古代制箭的优质竹材。Jùnlù shì gǔdài zhì jiàn de yōuzhì zhú cái. thanh 4

    Cặp tre 箘簬 là vật liệu tre chất lượng cao dùng làm tên bắn thời cổ đại.

  • 古典文献中多次提及箘簬。Gǔdiǎn wénxiàn zhōng duō cì tíjí jùnlù. thanh 3

    Văn hiến cổ điển nhiều lần đề cập đến 箘簬.

  • 簬竹以其韧性著称。Lù zhú yǐ qí rènxìng zhùchēng. thanh 4

    Tre 簬 nổi tiếng vì độ dẻo dai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng 簬 trong từ 箘簬, dễ nhầm vai trò từng chữ

  • 竹 là bộ thủ, nghĩa chung

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.