Từ vựng tiếng Trung
jùn

Nghĩa tiếng Việt

măng

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箘 có bộ 竹 (trúc, tre). Chữ chỉ loại tre đặc biệt dùng để làm mũi tên. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích đầy đủ trong Wiktionary.

Hán-Việt: quân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quân": cây tre (竹) thẳng như mũi tên — quân tử ngay thẳng như tre 箘 dùng làm tên.

Gương Hán-Việt

Bộ 竹 gặp trong: trúc mã (ngựa tre), trúc lâm thất hiền.

Mở khoá kiến thức

Biết 箘 giúp nhận dạng nhóm chữ bộ 竹 chỉ các loài tre đặc dụng trong thủ công cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận âm đọc và nghĩa: loại tre dùng để làm tên (arrow bamboo); cũng có nghĩa là chồi tre (bamboo shoot). Chữ có hai âm đọc: jùn và jūn. Bộ 竹 biểu nghĩa. Chưa có giải thích nguồn gốc hình thành chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 箘是制作弓箭的优质竹材。jùn shì zhìzuò gōngjiàn de yōuzhì zhúcái. thanh 4

    箘 là loại tre chất lượng cao dùng làm cung tên.

  • 古代弓匠选用箘竹制箭。gǔdài gōng jiàng xuǎnyòng jùn zhú zhì jiàn. thanh 3

    Thợ làm cung cổ đại chọn tre 箘 để làm tên.

  • 箘竹质地坚韧,弹性极佳。jùn zhú zhìdì jiānrèn, tánxìng jí jiā. thanh 4

    Tre 箘 có chất liệu cứng dẻo, đàn hồi rất tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹 và âm gần jùn/yún, đều chỉ loại tre

  • cùng âm jùn nhưng bộ khác (艸)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.