Nghĩa tiếng Việt
măng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箘 có bộ 竹 (trúc, tre). Chữ chỉ loại tre đặc biệt dùng để làm mũi tên. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích đầy đủ trong Wiktionary.
Hán-Việt: quân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quân": cây tre (竹) thẳng như mũi tên — quân tử ngay thẳng như tre 箘 dùng làm tên.
Gương Hán-Việt
Bộ 竹 gặp trong: trúc mã (ngựa tre), trúc lâm thất hiền.
Mở khoá kiến thức
Biết 箘 giúp nhận dạng nhóm chữ bộ 竹 chỉ các loài tre đặc dụng trong thủ công cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận âm đọc và nghĩa: loại tre dùng để làm tên (arrow bamboo); cũng có nghĩa là chồi tre (bamboo shoot). Chữ có hai âm đọc: jùn và jūn. Bộ 竹 biểu nghĩa. Chưa có giải thích nguồn gốc hình thành chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 箘是制作弓箭的优质竹材。
箘 là loại tre chất lượng cao dùng làm cung tên.
- 古代弓匠选用箘竹制箭。
Thợ làm cung cổ đại chọn tre 箘 để làm tên.
- 箘竹质地坚韧,弹性极佳。
Tre 箘 có chất liệu cứng dẻo, đàn hồi rất tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.