Từ vựng tiếng Trung
hóu

Nghĩa tiếng Việt

(xem: không hầu 箜篌)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篌 là chữ độc thể, bộ 竹 (trúc). Wiktionary không có phân tích cấu tạo nội bộ. Chữ dùng chủ yếu trong từ ghép 箜篌. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Hán-Việt: hầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hầu": bộ 竹 (tre) — hình dung cây đàn "không hầu" làm từ tre, tiếng nhạc vang lên như tiếng "hầu hầu".

Gương Hán-Việt

"hầu" trong 箜篌 (không hầu — loại đàn hạc cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 篌 giúp nhận ra 箜篌 — nhạc cụ dây cổ Trung Hoa nổi tiếng trong thơ Đường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 篌 (hầu) theo Wiktionary chỉ một loại tre; chủ yếu dùng trong 箜篌 — tên loại đàn hạc cổ của Trung Quốc có nguồn gốc từ Tây Vực. Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 箜篌是古代中国一种弹拨乐器。Kōnɡhóu shì ɡǔdài Zhōnɡɡuó yī zhǒnɡ tánbō yuèqì. thanh 1

    Không hầu là loại nhạc cụ gảy dây của Trung Quốc cổ đại.

  • 她弹奏箜篌,声音如天籁。Tā tánzòu kōnɡhóu, shēnɡyīn rú tiānlài. thanh 1

    Cô ấy gảy đàn không hầu, tiếng nhạc như tiếng trời.

  • 李贺的诗中有"空弦落雁"形容箜篌之声。Lǐ Hè de shī zhōnɡ yǒu "kōnɡ xián luò yàn" xínɡrónɡ kōnɡhóu zhī shēnɡ. thanh 3

    Thơ Lý Hạ dùng hình ảnh "dây trống rơi nhạn" để tả tiếng không hầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi kèm 篌 trong từ 箜篌, dễ nhầm vai trò của từng chữ

  • cùng âm hóu, rất phổ biến, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.