Nghĩa tiếng Việt
cỏ kiêm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蒹 là chữ độc thể, cấu trúc hình thành học chưa được phân tích. Bộ 艸 gợi ý thực vật nhưng thành phần nội bộ không rõ.
Hán-Việt: kiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiêm": sậy non kiêm nhường, chưa kết hạt — liên tưởng bài thơ 蒹葭 trong Kinh Thi.
Gương Hán-Việt
kiêm trong 蒹葭 (kiêm già) — bãi lau sậy cổ thi
Mở khoá kiến thức
Biết 蒹 mở khoá câu thơ cổ 蒹葭蒼蒼 nổi tiếng trong Kinh Thi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蒹 đọc jiān, chỉ cây sậy non (Phragmites communis) chưa kết hạt — phân biệt với 葭 là sậy non mới mọc. Cặp 蒹葭 nổi tiếng trong Kinh Thi: 蒹葭蒼蒼,白露為霜 — bãi lau sậy xanh mướt buổi sớm sương. Chưa có phân tích hình thành học học thuật rõ ràng; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蒹葭苍苍,白露为霜。
Lau sậy xanh mướt, sương trắng thành giá.
- 河边长满了蒹葭。
Bờ sông mọc đầy lau sậy.
- 蒹葭倚玉比喻以卑附尊。
Sậy tựa ngọc — ví kẻ hèn nương nhờ người sang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.