Nghĩa tiếng Việt
các guốc gỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
屐 = 履 (Lý, biểu nghĩa: giày) + 支 (Chi, biểu âm); chữ hình thanh. Theo Thuyết văn: 屐 là loại giày gỗ có răng ở đáy. Bộ 履 chỉ loại dép/giày, 支 cho âm gần với jī.
Hán-Việt: kị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kị": đôi guốc gỗ (履) chống (支) bước leo núi — 屐 là guốc gỗ kẽo kẹt của ẩn sĩ trong thơ cổ.
Gương Hán-Việt
kị trong 木屐 (mộc kị — guốc gỗ), 谢公屐 (Tạ Công kị — guốc leo núi của Tạ Linh Vận)
Mở khoá kiến thức
Biết 屐 mở ra 木屐 (guốc gỗ Nhật Bản/Trung Quốc) và hình ảnh thơ cổ người ẩn sĩ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary dẫn Thuyết văn: hình thanh gồm 履 (giày, biểu nghĩa) và 支 (biểu âm). 屐 chỉ loại guốc gỗ (wooden clogs) dùng phổ biến ở vùng Quảng Đông, Phúc Kiến, và đặc biệt Nhật Bản (geta). Tiếng Thái vay mượn thành เกี๊ยะ. Trong thơ Lý Bạch và Tạ Linh Vận, guốc gỗ là hình ảnh người ẩn sĩ leo núi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他穿着木屐在石板路上行走。
Anh ta đi guốc gỗ trên con đường lát đá.
- 谢公屐是登山的好工具。
Guốc của Tạ Linh Vận là công cụ leo núi tốt.
- 日本传统木屐源自中国。
Guốc gỗ truyền thống Nhật Bản có nguồn gốc từ Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.