Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: khi khu 崎嶇,崎岖)

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

岖 là dạng giản thể của 嶇, bộ 山 (sơn, núi) + 区. Chỉ dùng trong từ 崎岖 chỉ đường núi gồ ghề, hiểm trở.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khư": núi (山) phân khu (区) gồ ghề — 岖 chỉ dùng trong 崎岖 tả đường dốc hiểm.

Gương Hán-Việt

岖 xuất hiện trong 崎岖 (kỳ khư — đường núi gồ ghề, cuộc đời gian truân).

Mở khoá kiến thức

Biết 岖 mở khoá 崎岖 (kỳ khư — con đường gập ghềnh, gian nan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

岖 là dạng giản thể của 嶇 (bộ 山 + 區 → 山 + 区). Chữ truyền thống 嶇 có bộ 山 (núi) biểu nghĩa, chỉ sườn núi gồ ghề, hiểm trở. Chưa có nguồn học thuật chi tiết từ Wiktionary.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山路崎岖,行走困难。shānlù qíqū, xíngzǒu kùnnan. thanh 1

    Đường núi gồ ghề, đi lại khó khăn.

  • 他的人生经历了许多崎岖。tā de rénshēng jīnglìle xǔduō qíqū. thanh 1

    Cuộc đời anh ấy đã trải qua nhiều gian nan.

  • 崎岖的小路通向山顶。qíqū de xiǎolù tōngxiàng shāndǐng. thanh 2

    Con đường mòn gập ghềnh dẫn lên đỉnh núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hay đi cùng nhau trong 崎岖, dễ nhầm hai chữ

  • là thành phần cấu tạo bên trong, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.