Nghĩa tiếng Việt
(xem: khi khu 崎嶇,崎岖)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
岖 là dạng giản thể của 嶇, bộ 山 (sơn, núi) + 区. Chỉ dùng trong từ 崎岖 chỉ đường núi gồ ghề, hiểm trở.
Hán-Việt: khư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khư": núi (山) phân khu (区) gồ ghề — 岖 chỉ dùng trong 崎岖 tả đường dốc hiểm.
Gương Hán-Việt
岖 xuất hiện trong 崎岖 (kỳ khư — đường núi gồ ghề, cuộc đời gian truân).
Mở khoá kiến thức
Biết 岖 mở khoá 崎岖 (kỳ khư — con đường gập ghềnh, gian nan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
岖 là dạng giản thể của 嶇 (bộ 山 + 區 → 山 + 区). Chữ truyền thống 嶇 có bộ 山 (núi) biểu nghĩa, chỉ sườn núi gồ ghề, hiểm trở. Chưa có nguồn học thuật chi tiết từ Wiktionary.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山路崎岖,行走困难。
Đường núi gồ ghề, đi lại khó khăn.
- 他的人生经历了许多崎岖。
Cuộc đời anh ấy đã trải qua nhiều gian nan.
- 崎岖的小路通向山顶。
Con đường mòn gập ghềnh dẫn lên đỉnh núi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.