Từ vựng tiếng Trung
kuàng

Nghĩa tiếng Việt

Của tôi

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

礦 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 廣 (Quảng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 石 cho biết liên quan đến khoáng chất, đá quặng; 廣 cung cấp âm đọc kuàng (gần với quảng).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khoáng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoáng": 石 (đá) + 廣 (quảng, âm) → khoáng sản — đá quặng rộng lớn trong lòng núi, như "khoáng sản" hay "khoáng vật".

Gương Hán-Việt

khoáng trong "khoáng sản" (tài nguyên), "khoáng vật" (mineral)

Mở khoá kiến thức

Biết 礦 mở khoá 礦物 (khoáng vật), 礦石 (quặng), 礦山 (mỏ), 採礦 (khai mỏ), 鐵礦 (quặng sắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

礦 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 礦 là chữ hình thanh: bộ 石 (thạch — đá) biểu nghĩa, 廣 (quảng) biểu âm. Nghĩa là quặng khoáng sản, mỏ khoáng, nguyên liệu khai thác từ lòng đất. Các từ quan trọng: 礦物 (khoáng vật), 礦石 (quặng đá), 礦山 (mỏ khoáng), 採礦 (khai thác mỏ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這裡有豐富的鐵礦資源。Zhèlǐ yǒu fēngfù de tiěkuàng zīyuán. thanh 4

    Nơi đây có nguồn tài nguyên quặng sắt phong phú.

  • 工人們每天下礦坑工作。Gōngrénmen měitiān xià kuàngkēng gōngzuò. thanh 1

    Công nhân hàng ngày xuống hầm mỏ làm việc.

  • 礦物學是研究礦物的科學。Kuàngwùxué shì yánjiū kuàngwù de kēxué. thanh 4

    Khoáng vật học là khoa học nghiên cứu các khoáng vật.

  • 採礦業對環境有一定影響。Cǎikuàngyè duì huánjìng yǒu yīdìng yǐngxiǎng. thanh 3

    Ngành khai khoáng có ảnh hưởng nhất định đến môi trường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 礦 là phồn thể, 矿 là giản thể — cùng chữ

  • đồng Hán-Việt "khoáng", dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.