Nghĩa tiếng Việt
cỏ khoái (dùng dệt vải); họ Khoái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蒯 chưa có dữ liệu nguồn gốc trong Wiktionary (glyphOrigin null). Chữ thuộc bộ 艸 (thảo, cây cỏ). Dựa vào bộ thủ, có thể là hình thanh hoặc chỉ thị, nhưng không có nguồn xác nhận. Chỉ có hình lục thư thông (Lục thư thông) từ hanziyuan.
Hán-Việt: khoái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoái": cỏ (艸) mọc khoái chí um tùm — 蒯 là loài cỏ lác cứng dùng đan chiếu dệt vải thô thời xưa.
Gương Hán-Việt
khoái trong họ Khoái (蒯通 — Khoái Thông, mưu sĩ thời Hán)
Mở khoá kiến thức
Biết 蒯 nhận ra họ Khoái trong lịch sử Hán Sở: Khoái Thông (蒯通) là mưu sĩ khuyên Hàn Tín phản Lưu Bang.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có phân tích glyph origin từ Wiktionary cho 蒯. Chữ mang nghĩa cỏ khoái — một loại cỏ lác dùng để dệt chiếu, vải thô. Cũng là họ người (họ Khoái). Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人用蒯草编织席子。
Người xưa dùng cỏ khoái để đan chiếu.
- 蒯通是汉初著名的谋士。
Khoái Thông là mưu sĩ nổi tiếng đầu thời Hán.
- 蒯草生于水泽之地。
Cỏ khoái mọc ở vùng đầm lầy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.