Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
kuài

Nghĩa tiếng Việt

nuốt vào

Âm Hán Việt

khoái

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 哙 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

哙 là giản thể của 噲 — 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 会 rút gọn từ 會 (biểu âm). Bộ 口 chỉ hành động miệng — nuốt.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng làm động từ chỉ hành động nuốt hoặc làm họ người.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khoái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoái": miệng (口) hội tụ (会) thức ăn — nuốt nhanh, tên dũng sĩ Phàn Khoái.

Gương Hán-Việt

khoái trong "Phàn Khoái" (樊哙, dũng sĩ thời Hán Sở)

Mở khoá kiến thức

Biết 哙 giúp đọc Sử Ký — câu chuyện Hồng Môn Yến và anh hùng Phàn Khoái.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哙 bigseal 1
Đại triện
哙 seal 1
Tiểu triện

哙 là giản thể của 噲, rút gọn phần 會 thành 会. Nghĩa: nuốt vào, cử động cổ họng. Dùng chủ yếu trong tên người: 樊哙 (Phàn Khoái) — dũng sĩ nổi tiếng trong Hán Sở tranh hùng. Đại triện và tiểu triện ghi nhận dạng phồn thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 樊哙是刘邦手下的猛将。Fán Kuài shì Liú Bāng shǒuxià de měng jiàng. thanh 2

    Phàn Khoái là mãnh tướng dưới trướng Lưu Bang.

  • 鸿Hóng thanh 2Mén thanh 2Yàn thanh 4shàng, thanh 4Fán thanh 2Kuài thanh 4chuǎng thanh 3zhàng thanh 4jiù thanh 4zhǔ. thanh 3

    Tại Hồng Môn Yến, Phàn Khoái xông vào trại cứu chủ.

  • 哙字主要见于人名之中。Kuài zì zhǔyào jiàn yú rénmíng zhī zhōng. thanh 4

    Chữ 哙 chủ yếu gặp trong tên người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 噲 là phồn thể của 哙

  • 快 (khoái) đồng âm kuài, nghĩa nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.