Nghĩa tiếng Việt
nuốt vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哙 là giản thể của 噲 — 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 会 rút gọn từ 會 (biểu âm). Bộ 口 chỉ hành động miệng — nuốt.
Hán-Việt: khoái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoái": miệng (口) hội tụ (会) thức ăn — nuốt nhanh, tên dũng sĩ Phàn Khoái.
Gương Hán-Việt
khoái trong "Phàn Khoái" (樊哙, dũng sĩ thời Hán Sở)
Mở khoá kiến thức
Biết 哙 giúp đọc Sử Ký — câu chuyện Hồng Môn Yến và anh hùng Phàn Khoái.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
哙 là giản thể của 噲, rút gọn phần 會 thành 会. Nghĩa: nuốt vào, cử động cổ họng. Dùng chủ yếu trong tên người: 樊哙 (Phàn Khoái) — dũng sĩ nổi tiếng trong Hán Sở tranh hùng. Đại triện và tiểu triện ghi nhận dạng phồn thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 樊哙是刘邦手下的猛将。
Phàn Khoái là mãnh tướng dưới trướng Lưu Bang.
- 鸿门宴上,樊哙闯帐救主。
Tại Hồng Môn Yến, Phàn Khoái xông vào trại cứu chủ.
- 哙字主要见于人名之中。
Chữ 哙 chủ yếu gặp trong tên người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.