Từ vựng tiếng Trung
qīng

Nghĩa tiếng Việt

nhẹ; khinh rẻ, khinh bỉ

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轻 (phồn thể 輕) = 车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 𢀖/巠 (Kinh, biểu âm); chữ hình thanh — loại xe nhẹ, từ đó nghĩa 'nhẹ'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /qīng/nhẹ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khinh": cỗ xe 车 chạy nhẹ — đó là 'khinh xa'; từ nhẹ về cân nặng, sang nhẹ trong thái độ thành 'khinh thường'.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'khinh bỉ', 'khinh thường', 'khinh khí cầu', 'niên khinh' (年轻 trẻ tuổi).

Mở khoá kiến thức

Biết 轻 mở khoá hệ từ Hán-Việt về nhẹ và xem thường: khinh bỉ, khinh thường, khinh khí, khinh suất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轻 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 輕 (giản thể 轻) là chữ hình thanh: bộ 車 (xe) cho nghĩa, 巠 cho âm. Nghĩa gốc 'một loại xe nhẹ', mở rộng thành 'nhẹ (trọng lượng), nhẹ nhàng', rồi nghĩa trừu tượng 'xem nhẹ, khinh thường'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个箱子很轻。zhège xiāngzi hěn qīng. thanh 4

    Cái thùng này rất nhẹ.

  • 他很年轻。tā hěn niánqīng. thanh 1

    Anh ấy rất trẻ.

  • 请轻一点说话。qǐng qīng yìdiǎn shuōhuà. thanh 3

    Xin nói nhỏ một chút.

  • 别小看他,轻视他不好。bié xiǎokàn tā, qīngshì tā bù hǎo. thanh 2

    Đừng coi thường anh ấy, khinh thị là không tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'qīng', tự dạng phần phải giống

  • đồng âm 'qǐng/qīng', dễ lẫn khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.