Nghĩa tiếng Việt
không hài lòng, không thích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
慊 gồm bộ 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm trạng, cảm xúc) và 兼 (Kiêm, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Tâm xác định liên quan đến nội tâm; phần Kiêm biểu âm qiàn.
Hán-Việt: khiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiêm" (慊): tâm (忄) kiêm nhường (兼) — lòng chưa thỏa hay đã thỏa, tùy ngữ cảnh.
Gương Hán-Việt
khiêm — dùng trong văn ngôn cổ chỉ trạng thái tâm lý không/đã hài lòng
Mở khoá kiến thức
Biết 慊 mở khoá cách đọc văn ngôn Mạnh Tử về trạng thái nội tâm và khí hạo nhiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
慊 gồm 忄(Tâm — tâm trạng) và 兼 (Kiêm) biểu âm qiàn. Chữ độc đáo vì có hai nghĩa đối lập: (1) không hài lòng, bất mãn; (2) hài lòng, thỏa mãn — tùy ngữ cảnh. Sách Mạnh Tử: "行有不慊於心,則餒矣" (hành động mà lòng không thỏa thì sức kém). Wiktionary có hình tiểu triện. Cấu trúc chi tiết chưa rõ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 行有不慊于心,则气馁矣。
Hành động mà lòng chưa thỏa thì chí khí sẽ suy giảm.
- 他的心理上总有一种慊然不足的感觉。
Trong lòng anh ấy luôn có cảm giác chưa thỏa, chưa đủ.
- 古文中,慊有满足与不满两种含义。
Trong cổ văn, 慊 có cả hai nghĩa: thỏa mãn và không hài lòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.