Từ vựng tiếng Trung
qiàn

Nghĩa tiếng Việt

không hài lòng, không thích

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

慊 gồm bộ 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm trạng, cảm xúc) và 兼 (Kiêm, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Tâm xác định liên quan đến nội tâm; phần Kiêm biểu âm qiàn.

Hán-Việt: khiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiêm" (慊): tâm (忄) kiêm nhường (兼) — lòng chưa thỏa hay đã thỏa, tùy ngữ cảnh.

Gương Hán-Việt

khiêm — dùng trong văn ngôn cổ chỉ trạng thái tâm lý không/đã hài lòng

Mở khoá kiến thức

Biết 慊 mở khoá cách đọc văn ngôn Mạnh Tử về trạng thái nội tâm và khí hạo nhiên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

慊 seal 1
Tiểu triện

慊 gồm 忄(Tâm — tâm trạng) và 兼 (Kiêm) biểu âm qiàn. Chữ độc đáo vì có hai nghĩa đối lập: (1) không hài lòng, bất mãn; (2) hài lòng, thỏa mãn — tùy ngữ cảnh. Sách Mạnh Tử: "行有不慊於心,則餒矣" (hành động mà lòng không thỏa thì sức kém). Wiktionary có hình tiểu triện. Cấu trúc chi tiết chưa rõ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 行有不慊于心,则气馁矣。Xíng yǒu bù qiàn yú xīn, zé qì něi yǐ. thanh 2

    Hành động mà lòng chưa thỏa thì chí khí sẽ suy giảm.

  • 他的心理上总有一种慊然不足的感觉。Tā de xīnlǐ shàng zǒng yǒu yī zhǒng qiànrán bùzú de gǎnjué. thanh 1

    Trong lòng anh ấy luôn có cảm giác chưa thỏa, chưa đủ.

  • 古文中,慊有满足与不满两种含义。Gǔwén zhōng, qiàn yǒu mǎnzú yǔ bùmǎn liǎng zhǒng hányì. thanh 3

    Trong cổ văn, 慊 có cả hai nghĩa: thỏa mãn và không hài lòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 慊 và 嫌 cùng bộ biểu âm 兼, hình dáng tương tự, âm khác (xián vs qiàn)

  • 歉 (khiêm) cùng âm qiàn, nghĩa xin lỗi — dễ nhầm với 慊

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.