Từ vựng tiếng Trung
kòu

Nghĩa tiếng Việt

khổ, khuôn, go

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筘 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 扣 (Khấu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 竹 chỉ chất liệu tre/trúc, phần 扣 cho âm đọc kòu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khấu" (kòu): bộ 竹 (tre) ghép với âm 扣 — hình ảnh chiếc go cửi bằng tre, gõ nhịp theo tiếng khung dệt.

Gương Hán-Việt

Chữ 筘 ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong văn bản kỹ thuật dệt cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 筘 mở khoá từ vựng nghề dệt truyền thống: go cửi, khung dệt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

筘 là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc) chỉ vật liệu làm bằng tre, phần 扣 biểu âm. Dùng chỉ "go cửi" — bộ phận hình lược bằng tre trong khung dệt vải, để đưa sợi ngang vào đúng vị trí. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 织布机上的筘非常重要。zhī bù jī shàng de kòu fēicháng zhòngyào. thanh 1

    Chiếc go cửi trên khung dệt rất quan trọng.

  • 他修好了那把断裂的筘。tā xiū hǎo le nà bǎ duànliè de kòu. thanh 1

    Anh ấy đã sửa lại chiếc go cửi bị gãy.

  • 筘的密度决定了布料的宽度。kòu de mìdù juédìng le bùliào de kuāndù. thanh 4

    Mật độ go cửi quyết định độ rộng của vải.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kòu, dễ nhầm vì 扣 cũng là thành phần trong 筘

  • cùng bộ 竹, đều là dụng cụ bằng tre

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.