Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(tên núi)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嵇 không có phân tích cấu tạo từ anchor. Đây là chữ chủ yếu dùng làm địa danh (núi Kê) và họ người (Kê Khang — nhạc sĩ danh tiếng thời Tam Quốc). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kê": nhớ 嵇 qua Kê Khang (嵇康) — nhạc sĩ thiên tài thời Tam Quốc, chơi đàn cầm trước khi bị hành hình, tên họ gắn với núi Kê.

Gương Hán-Việt

kê (嵇) — chủ yếu trong họ người: Kê Khang (嵇康)

Mở khoá kiến thức

Biết 嵇 mở khoá tên riêng lịch sử: 嵇康 (Kê Khang) — một trong Trúc Lâm Thất Hiền nổi tiếng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嵇 seal 1
Tiểu triện

嵇 (kê): chữ dùng chủ yếu cho địa danh — núi Kê ở Hà Nam — và họ người, nổi tiếng nhất là Kê Khang (嵇康, 223–262), nhạc sĩ và triết gia thời Tam Quốc. Anchor không có phân tích hình thanh hay hội ý. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嵇康是竹林七贤之一。Jī Kāng shì Zhúlín Qīxián zhī yī. thanh 1

    Kê Khang là một trong Trúc Lâm Thất Hiền.

  • 嵇山位于河南省。Jī shān wèiyú Hénán shěng. thanh 1

    Núi Kê nằm ở tỉnh Hà Nam.

  • 他姓嵇,名叫嵇明。tā xìng Jī, míng jiào Jī Míng. thanh 1

    Anh ấy họ Kê, tên là Kê Minh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jī, đều là họ người hiếm gặp, dễ nhầm

  • cùng âm jī, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.