Nghĩa tiếng Việt
thông minh và khinh bạc; gian nịnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
儇 thuộc bộ 人 (người), chỉ tính cách con người. Không có phân tích IDS chi tiết trong dữ liệu.
Hán-Việt: huyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyên": người 人 huyên láo thông minh — thông minh nhưng huyên thuyên, khôn lanh nhưng thiếu trầm tĩnh.
Gương Hán-Việt
huyên — xuất hiện trong miêu tả tính cách trong văn học cổ Trung Quốc
Mở khoá kiến thức
Biết 儇 giúp đọc mô tả tính cách phức tạp trong văn học cổ điển Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
儇 thuộc bộ 人 (người), chỉ người thông minh nhưng khinh bạc, nhanh nhẹn nhưng không nghiêm túc. Trong các phương ngữ Ôn Châu, Ninh Ba, 儇 còn có nghĩa là trẻ em ngoan ngoãn, nghe lời. Wiktionary ghi nhận có nguồn gốc Han etymological.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他性格儇薄,難以深交。
Tính anh ta huyên bạc, khó kết thân sâu sắc.
- 儇子行事輕浮,令人不放心。
Người khinh bạc hành xử bốc đồng, khiến người khác lo lắng.
- 她雖聰明卻儇薄,不得人心。
Cô ấy tuy thông minh nhưng khinh bạc, không được lòng người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.