Nghĩa tiếng Việt
một loại ngọc đẹp và quý
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
珲 là dạng giản thể của 琿 (huy — ngọc sáng đẹp). Wiktionary ghi là giản hoá từ 琿 (thay 車 bằng 车). Bộ 玉 (ngọc). Chủ yếu dùng trong địa danh 珲春 (Huy Xuân, Cát Lâm).
Hán-Việt: huy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huy": Ngọc (玉) sáng "huy" rực rỡ — 珲 là viên ngọc quý lấp lánh.
Gương Hán-Việt
huy (珲 — ngọc sáng); 珲春 (Huy Xuân — địa danh)
Mở khoá kiến thức
Biết 珲 mở khoá địa danh 珲春 (Huy Xuân) — thành phố cực đông Trung Quốc, giáp 3 nước.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
珲 là dạng giản thể của 琿, bộ 玉 (ngọc). Wiktionary ghi là 汉字简化 từ 琿. Không có phân tích hình thể riêng. Chữ mang nghĩa ngọc quý sáng rực. Hiện phổ biến nhất trong địa danh 珲春市 (Thành phố Huy Xuân, tỉnh Cát Lâm, giáp Triều Tiên và Nga).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 珲春市位于吉林省东部。
Thành phố Huy Xuân nằm ở phía đông tỉnh Cát Lâm.
- 珲春是中国最东端的城市之一。
Huy Xuân là một trong những thành phố cực đông của Trung Quốc.
- 珲春春光美丽。
Cảnh xuân ở Huy Xuân rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.