Nghĩa tiếng Việt
禑
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禑 thuộc bộ 示 (thần linh, lễ nghi), chỉ điều tốt lành, may mắn đến từ thần. Wiktionary không có anchor. Chủ yếu dùng trong tên người lịch sử.
Hán-Việt: hựu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hựu": bộ thần (示) ban phước — điều may mắn từ thần linh, thường đặt tên người để cầu phúc.
Gương Hán-Việt
hựu — ít dùng trong tiếng Việt Hán thường ngày; gặp trong tên người lịch sử Triều Tiên và Trung Quốc.
Mở khoá kiến thức
Biết 禑 (hựu) và bộ 示 giúp nhận ra các chữ liên quan phúc lành và lễ nghi: 福 (phúc), 祥 (tường), 禄 (lộc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không tìm thấy anchor Wiktionary cho 禑. Chữ thuộc bộ 示 (thần linh), âm wú, nghĩa là may mắn, hạnh phúc, thường dùng trong tên người (đặc biệt tên vua Cao Ly: Vương Hựu). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 禑是古代用于人名的字,含吉祥之意。
禑 là chữ cổ dùng trong tên người, mang ý nghĩa may mắn.
- 高丽王禑是14世纪朝鲜半岛的国王。
Vương 禑 là vua Cao Ly ở bán đảo Triều Tiên thế kỷ 14.
- 禑字属示部,与神灵祭祀相关。
Chữ 禑 thuộc bộ 示, liên quan đến thần linh và tế lễ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.