Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禑 thuộc bộ 示 (thần linh, lễ nghi), chỉ điều tốt lành, may mắn đến từ thần. Wiktionary không có anchor. Chủ yếu dùng trong tên người lịch sử.

Hán-Việt: hựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hựu": bộ thần (示) ban phước — điều may mắn từ thần linh, thường đặt tên người để cầu phúc.

Gương Hán-Việt

hựu — ít dùng trong tiếng Việt Hán thường ngày; gặp trong tên người lịch sử Triều Tiên và Trung Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 禑 (hựu) và bộ 示 giúp nhận ra các chữ liên quan phúc lành và lễ nghi: 福 (phúc), 祥 (tường), 禄 (lộc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không tìm thấy anchor Wiktionary cho 禑. Chữ thuộc bộ 示 (thần linh), âm wú, nghĩa là may mắn, hạnh phúc, thường dùng trong tên người (đặc biệt tên vua Cao Ly: Vương Hựu). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 禑是古代用于人名的字,含吉祥之意。Wú shì gǔdài yòngyú rénmíng de zì, hán jíxiáng zhī yì. thanh 2

    禑 là chữ cổ dùng trong tên người, mang ý nghĩa may mắn.

  • 高丽王禑是14世纪朝鲜半岛的国王。Gāolí Wáng Wú shì 14 shìjì Cháoxiǎn bàndǎo de guówáng. thanh 1

    Vương 禑 là vua Cao Ly ở bán đảo Triều Tiên thế kỷ 14.

  • 禑字属示部,与神灵祭祀相关。Wú zì shǔ shì bù, yǔ shénlíng jìsì xiāngguān. thanh 2

    Chữ 禑 thuộc bộ 示, liên quan đến thần linh và tế lễ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 示 nhưng 福 phổ thông hơn, chỉ hạnh phúc/phúc lành

  • cùng bộ 示, chỉ bổng lộc; cùng nhóm từ may mắn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.