Từ vựng tiếng Trung
xiǎng

Nghĩa tiếng Việt

tỷ giá

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

餉 = 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 向 (Hướng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 食 chỉ lương thực, 向 cung cấp âm; cả chữ chỉ lương thực và tiền lương phát cho binh lính.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 食 (thực ăn) + 向 (hướng, âm) → 餉 là lương bổng binh lính — nhớ hình ảnh quan lại phát 餉 (lương) cho quân.

Gương Hán-Việt

Trong từ Hán-Việt: 月餉 (lương tháng), 兵餉 (lương lính).

Mở khoá kiến thức

Biết 餉 giúp đọc tài liệu lịch sử quân sự và kinh tế thời phong kiến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

餉 seal 1
Tiểu triện

餉 là chữ hình thanh, ghép 食 (thực, thức ăn, biểu nghĩa) với 向 (hướng, biểu âm). Nghĩa gốc chỉ lương thực cấp phát cho binh lính, sau mở rộng thành tiền lương quân đội. Theo Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 官府按月发放餉銀給士兵。guānfǔ àn yuè fāfàng xiǎng yín gěi shìbīng. thanh 1

    Quan phủ phát lương bạc hàng tháng cho binh lính.

  • 軍餉不足,士氣低落。jūn xiǎng bùzú, shìqì dīluò. thanh 1

    Quân lương thiếu thốn, sĩ khí sa sút.

  • 他携带餉糧前往边疆。tā xiédài xiǎng liáng qiánwǎng biānjiāng. thanh 1

    Anh mang theo lương thực tiến ra biên cương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 饷 là bản giản thể của 餉, dùng trong văn bản hiện đại Trung Quốc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.