Nghĩa tiếng Việt
nhẫn
Âm Hán Việt
hưởng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 音
- Số nét
- 20 nét
響 = 鄉 (Hương, biểu âm) + 音 (Âm, biểu nghĩa: âm thanh); chữ hình thanh. Bộ Âm chỉ đây là chữ liên quan đến âm thanh; 鄉 cho âm xiǎng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả âm thanh to rõ hoặc làm động từ chỉ sự phát ra tiếng động.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: hưởng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hưởng": âm thanh (音) vang từ làng quê (鄉) — tiếng vọng lan tỏa như hồi âm từ núi.
Gương Hán-Việt
hưởng (響應 — hưởng ứng, 影響 — ảnh hưởng, 音響 — âm hưởng)
Mở khoá kiến thức
Biết 響 mở khoá: ảnh hưởng (影響), hưởng ứng (響應), âm hưởng/dàn âm thanh (音響), tiếng vang (迴響).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
響 là chữ hình thanh: 音 (âm thanh) biểu nghĩa, 鄉 biểu âm. Nghĩa là tiếng vang, âm thanh vọng lại, tiếng響. Dạng đại triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這首歌的迴響非常熱烈。
Phản hồi (tiếng vang) của bài hát này rất nhiệt liệt.
- 政策對市場產生了重大影響。
Chính sách đã tạo ra ảnh hưởng lớn đối với thị trường.
- 他的演講引起了廣泛的響應。
Bài phát biểu của anh ấy tạo ra sự hưởng ứng rộng rãi.
- 音響系統需要定期維護。
Hệ thống âm thanh cần được bảo trì định kỳ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.