Từ vựng tiếng Trung
xiāng

Nghĩa tiếng Việt

hơi cơm, mùi thóc gạo

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芗 là dạng giản thể của 薌, gồm bộ 艸 (tháu, thực vật) và phần còn lại. Không có cấu trúc IDS rõ ràng. Wiktionary không cung cấp phân tích glyph chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hương": 芗 là mùi hương (hương) của lúa gạo (艸/禾) — khác 香 (hương) dùng cho mùi thơm chung, 芗 đặc chỉ mùi thóc gạo tươi.

Gương Hán-Việt

"hương" — 芗 đặc chỉ mùi lúa gạo, phân biệt với 香 dùng rộng hơn.

Mở khoá kiến thức

Biết 芗 (hương) giúp phân biệt các chữ chỉ mùi thơm trong văn học và y học cổ truyền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芗 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 芗 (phồn thể 薌) chỉ hương thơm của lúa gạo, mùi cơm chín. Đây là chữ chuyên dùng cho mùi thơm của ngũ cốc. Chưa có phân tích cấu trúc hình thành chữ từ nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 新米蒸熟后散发出阵阵芗气。xīn mǐ zhēng shú hòu sànfā chū zhènzhèn xiāng qì. thanh 1

    Gạo mới nấu chín tỏa ra hương thơm ngào ngạt.

  • 五谷之芗,令人食欲大开。wǔgǔ zhī xiāng, lìng rén shíyù dà kāi. thanh 3

    Mùi thơm ngũ cốc khiến người ta thèm ăn vô cùng.

  • 芗泽芬芳,充满田间。xiāng zé fēnfāng, chōngmǎn tiánjiān. thanh 1

    Hương thơm lúa gạo lan tỏa khắp cánh đồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiāng, phổ biến hơn nhiều và đều chỉ mùi thơm

  • cùng âm xiǎng, rất phổ biến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.