Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虗 là dạng cổ/dị thể của 虚 (Hư), thuộc bộ 虍 (Hổ). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận rõ; chỉ có dạng Lục thư thông (thời Minh) lưu lại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hư": 虗 là dạng cổ của 虚 — hư không, trống rỗng, như "hư tâm" (lòng khiêm tốn) hay "hư ảo" (ảo tưởng).

Gương Hán-Việt

"Hư" trong "hư không" (虛空), "hư tâm" (虛心), "hư cấu" (虛構).

Mở khoá kiến thức

Biết 虗 = 虚 cổ thể giúp đọc văn bản Đạo giáo và triết học cổ: 虗靜 (hư tĩnh), 虗無 (hư vô).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虗 liushutong 1虗 liushutong 2虗 liushutong 3虗 liushutong 4
Lục thư thông

虗 là dạng cổ của 虚 (hư, trống rỗng). Chỉ có dạng Lục thư thông (biên soạn thời Minh) — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Nghĩa: trống rỗng, không có thực chất, khiêm tốn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 虗心使人進步。xū xīn shǐ rén jìnbù. thanh 1

    Lòng khiêm tốn giúp con người tiến bộ.

  • 虗為虚之古字。xū wéi xū zhī gǔ zì. thanh 1

    虗 là dạng cổ của 虚.

  • 天地之間虗而不屈。tiāndì zhī jiān xū ér bù qū. thanh 1

    Khoảng không giữa trời đất trống rỗng mà không cạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng hiện đại của 虗, hầu như giống hệt

  • cùng bộ 虍, tự dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.