Nghĩa tiếng Việt
虗
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
虗 là dạng cổ/dị thể của 虚 (Hư), thuộc bộ 虍 (Hổ). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận rõ; chỉ có dạng Lục thư thông (thời Minh) lưu lại.
Hán-Việt: hư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hư": 虗 là dạng cổ của 虚 — hư không, trống rỗng, như "hư tâm" (lòng khiêm tốn) hay "hư ảo" (ảo tưởng).
Gương Hán-Việt
"Hư" trong "hư không" (虛空), "hư tâm" (虛心), "hư cấu" (虛構).
Mở khoá kiến thức
Biết 虗 = 虚 cổ thể giúp đọc văn bản Đạo giáo và triết học cổ: 虗靜 (hư tĩnh), 虗無 (hư vô).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
虗 là dạng cổ của 虚 (hư, trống rỗng). Chỉ có dạng Lục thư thông (biên soạn thời Minh) — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Nghĩa: trống rỗng, không có thực chất, khiêm tốn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 虗心使人進步。
Lòng khiêm tốn giúp con người tiến bộ.
- 虗為虚之古字。
虗 là dạng cổ của 虚.
- 天地之間虗而不屈。
Khoảng không giữa trời đất trống rỗng mà không cạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.