Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hoảng hốt; hốt hoảng

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

惚 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tâm trí) + 忽 (Hốt, biểu âm); chữ hình thanh. 忄 chỉ đây liên quan đến trạng thái tinh thần, 忽 cho âm hū chính xác là hốt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hốt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hốt": 忄 (tâm) + 忽 (hốt, đột nhiên) — tâm hốt nhiên rối loạn, mơ hồ như trong giấc mơ.

Gương Hán-Việt

惚 trong 恍惚 (hoảng hốt — mơ hồ, ngây ngất), 迷迷惚惚 (mê mê hốt hốt — mơ màng)

Mở khoá kiến thức

Biết 惚 (hốt) giúp nhận từ 恍惚 (mơ hồ, hoảng hốt) — thường dùng khi miêu tả trạng thái tinh thần không tỉnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

惚 là chữ hình thanh: 忄 (tâm — tâm trí) biểu nghĩa trạng thái tinh thần; 忽 (hốt — đột nhiên) biểu âm cho hū. Nghĩa: hoảng hốt, mơ hồ, mộng mị. Chủ yếu gặp trong từ láy 恍惚 (hoảng hốt — mơ mang, không tỉnh táo), 迷惚.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他恍惚间忘了自己在哪里。Tā huǎnghū jiān wàng le zìjǐ zài nǎlǐ. thanh 1

    Trong cơn mơ hồ, anh ta quên mất mình đang ở đâu.

  • 长期失眠导致精神恍惚。Chángqī shīmián dǎozhì jīngshén huǎnghū. thanh 2

    Mất ngủ lâu dài khiến tinh thần mơ hồ.

  • 她迷迷惚惚地走在大街上。Tā mímíhūhū de zǒu zài dàjiē shàng. thanh 1

    Cô ấy đi trên phố trong trạng thái mơ màng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 惚, cùng âm hū, thiếu bộ 忄

  • cùng nghĩa mơ hồ, thường đi cặp trong 恍惚

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.