Nghĩa tiếng Việt
ngựa ngoan, ngựa lành
Âm Hán Việt
hoan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 馬
- Số nét
- 27 nét
驩 là chữ hình thanh (psc): 馬 (mã — ngựa, biểu nghĩa) + 雚 (quán, biểu âm). Chữ chỉ ngựa lành, ngựa thuần thục; cũng dùng nghĩa vui mừng (thông với 歡).
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ ngựa tốt hoặc tính từ biểu thị sự vui mừng trong văn ngôn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: hoan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoan": 馬 (ngựa) + 雚 (âm hoan) — 驩 là ngựa vui, ngựa lành; âm 'hoan' gần với 歡 (vui mừng), giúp nhớ cả hai nghĩa.
Gương Hán-Việt
驩 (hoan) — ít dùng độc lập; liên hệ với 歡 (hoan) trong 歡迎 (hoan nghênh), 歡樂 (hoan lạc)
Mở khoá kiến thức
Biết 驩 giúp nhận ra mối liên hệ giữa 馬 (ngựa tốt) và 歡 (vui), thấy trong tên người và văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 驩 = 馬 (ngựa, biểu nghĩa) + 雚 (biểu âm), chữ hình thanh. Bộ 馬 chỉ loài ngựa. 雚 cho âm. Chữ mang nghĩa 'ngựa thuần' và chuyển nghĩa sang 'vui mừng' (thông với 歡/欢).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 驩兜是古代傳說中的惡人。
Hoan Đâu là nhân vật phản diện trong truyền thuyết cổ đại.
- 驩之馬,性情溫順。
Ngựa lành, tính tình hiền lành.
- 古人以驩表示歡欣之意。
Người xưa dùng 驩 để biểu thị ý vui mừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.