Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
huán

Nghĩa tiếng Việt

hình phạt phanh thây

Âm Hán Việt

hoàn

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 轘 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
20 nét

轘 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 睘 (Hoàn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 車 cho biết liên quan đến xe; 睘 (hoàn) cung cấp âm đọc. Chữ chỉ hình phạt phanh thây bằng xe thời cổ đại.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này làm động từ chỉ việc thi hành hình phạt dùng xe kéo phân thây thời cổ đại.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàn": 車 (xe) + 睘 (hoàn, âm) → hoàn hình — hình phạt xe hoàn, phanh thây bằng nhiều cỗ xe kéo ngược chiều.

Gương Hán-Việt

hoàn trong "hoàn hình" (hình phạt xe phanh thây) — hình phạt cổ đại cực kỳ tàn khốc

Mở khoá kiến thức

Biết 轘 giúp đọc văn bản lịch sử về hình phạt cổ đại và địa danh 轘轅 ở Trung Nguyên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轘 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 轘 là chữ hình thanh: bộ 車 (xa — xe) biểu nghĩa, 睘 (hoàn) biểu âm. Nghĩa là hình phạt tử hình man rợ thời cổ đại Trung Quốc: buộc tội nhân vào nhiều cỗ xe rồi cho ngựa chạy theo các hướng khác nhau để xé xác. Cũng dùng trong địa danh 轘轅 (Hoàn Viên — địa danh ở Hà Nam).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 轘是古代最残酷的刑罚之一。Huán shì gǔdài zuì cánkù de xíngfá zhī yī. thanh 2

    轘 là một trong những hình phạt tàn khốc nhất thời cổ đại.

  • 轘刑指用多辆车将人撕裂。Huán xíng zhǐ yòng duō liàng chē jiāng rén sīliè. thanh 2

    轘刑là hình phạt dùng nhiều cỗ xe để xé xác tội nhân.

  • 轘辕是古代中国的一个地名。Huányuán shì gǔdài Zhōngguó de yīgè dìmíng. thanh 2

    轘轅 là một địa danh cổ đại ở Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm hoán/huán, nghĩa hoàn toàn khác (vòng tròn)

  • cùng bộ 車, cùng liên quan đến xe cổ đại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.