Nghĩa tiếng Việt
hình phạt phanh thây
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
轘 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 睘 (Hoàn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 車 cho biết liên quan đến xe; 睘 (hoàn) cung cấp âm đọc. Chữ chỉ hình phạt phanh thây bằng xe thời cổ đại.
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn": 車 (xe) + 睘 (hoàn, âm) → hoàn hình — hình phạt xe hoàn, phanh thây bằng nhiều cỗ xe kéo ngược chiều.
Gương Hán-Việt
hoàn trong "hoàn hình" (hình phạt xe phanh thây) — hình phạt cổ đại cực kỳ tàn khốc
Mở khoá kiến thức
Biết 轘 giúp đọc văn bản lịch sử về hình phạt cổ đại và địa danh 轘轅 ở Trung Nguyên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 轘 là chữ hình thanh: bộ 車 (xa — xe) biểu nghĩa, 睘 (hoàn) biểu âm. Nghĩa là hình phạt tử hình man rợ thời cổ đại Trung Quốc: buộc tội nhân vào nhiều cỗ xe rồi cho ngựa chạy theo các hướng khác nhau để xé xác. Cũng dùng trong địa danh 轘轅 (Hoàn Viên — địa danh ở Hà Nam).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 轘是古代最残酷的刑罚之一。
轘 là một trong những hình phạt tàn khốc nhất thời cổ đại.
- 轘刑指用多辆车将人撕裂。
轘刑là hình phạt dùng nhiều cỗ xe để xé xác tội nhân.
- 轘辕是古代中国的一个地名。
轘轅 là một địa danh cổ đại ở Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.