Nghĩa tiếng Việt
răng rắc, sột, toạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
砉 thiếu dữ liệu cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Bộ 石 (Thạch, đá) có thể là thành phần nghĩa gợi ý âm thanh vật rắn. Wiktionary không khai triển cấu trúc. Không có ảnh tiểu triện.
Hán-Việt: hoạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoạch": 砉 — âm thanh của lưỡi dao hoạch qua xương, soạt một cái dứt khoát — đúng cảnh Trang Tử tả nghề mổ trâu.
Gương Hán-Việt
hoạch trong 砉然 (Hoạch Nhiên — tiếng soạt, từ Trang Tử)
Mở khoá kiến thức
Biết 砉 mở khoá đoạn văn Trang Tử 砉然响然 mô tả tiếng mổ trâu — biểu tượng của kỹ năng đạt đỉnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
砉 là từ tượng thanh chỉ âm thanh vật gì đó bay qua nhanh hay vỡ ra — tiếng soạt, tiếng răng rắc, tiếng toạc. Wiktionary không cung cấp glyph origin. Không có ảnh tiểu triện. Nổi tiếng trong văn bản Trang Tử: 砉然响然 (tiếng dao mổ trâu kêu soạt soạt). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 庖丁解牛,砉然响然,奏刀騞然。
Bào Đinh mổ trâu, dao kêu soạt soạt, tiếng vang vọng đều đặn (Trang Tử).
- 砉的一声,木棍断了。
Một tiếng răng rắc, cái gậy gỗ gãy đôi.
- 他的技艺炉火纯青,动作砉然利落。
Kỹ năng anh ta thuần thục, động tác dứt khoát như tiếng dao soạt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.