Từ vựng tiếng Trung
huò

Nghĩa tiếng Việt

răng rắc, sột, toạc

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砉 thiếu dữ liệu cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Bộ 石 (Thạch, đá) có thể là thành phần nghĩa gợi ý âm thanh vật rắn. Wiktionary không khai triển cấu trúc. Không có ảnh tiểu triện.

Hán-Việt: hoạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoạch": 砉 — âm thanh của lưỡi dao hoạch qua xương, soạt một cái dứt khoát — đúng cảnh Trang Tử tả nghề mổ trâu.

Gương Hán-Việt

hoạch trong 砉然 (Hoạch Nhiên — tiếng soạt, từ Trang Tử)

Mở khoá kiến thức

Biết 砉 mở khoá đoạn văn Trang Tử 砉然响然 mô tả tiếng mổ trâu — biểu tượng của kỹ năng đạt đỉnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

砉 là từ tượng thanh chỉ âm thanh vật gì đó bay qua nhanh hay vỡ ra — tiếng soạt, tiếng răng rắc, tiếng toạc. Wiktionary không cung cấp glyph origin. Không có ảnh tiểu triện. Nổi tiếng trong văn bản Trang Tử: 砉然响然 (tiếng dao mổ trâu kêu soạt soạt). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 庖丁解牛,砉然响然,奏刀騞然。páodīng jiě niú, huòrán xiǎngrán, zòu dāo huōrán. thanh 2

    Bào Đinh mổ trâu, dao kêu soạt soạt, tiếng vang vọng đều đặn (Trang Tử).

  • 砉的一声,木棍断了。huò de yī shēng, mùgùn duàn le. thanh 4

    Một tiếng răng rắc, cái gậy gỗ gãy đôi.

  • 他的技艺炉火纯青,动作砉然利落。tā de jìyì lúhuǒ chúnqīng, dòngzuò huòrán lìluo. thanh 1

    Kỹ năng anh ta thuần thục, động tác dứt khoát như tiếng dao soạt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm huá gần huò, đều gợi chuyển động nhanh

  • đều là chữ tượng thanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.