Từ vựng tiếng Trung
huǒ

Nghĩa tiếng Việt

Chàng trai

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

夥 là chữ hình thanh: 多 (Đa, biểu nghĩa: nhiều) + 果 (Quả, biểu âm). Nghĩa là nhiều, đông đảo; đồng bọn, bè bạn. Dạng giản thể/thông dụng hơn là 伙.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoả": nhiều (多) kết quả (果) — một đám đông hỏa hào, bạn đồng hành cùng nhau nhiều chuyến.

Gương Hán-Việt

hoả trong 夥伴 (hoả bạn — bạn đồng hành, đối tác), 夥计 (hoả kế — bạn làm ăn, đồng nghiệp)

Mở khoá kiến thức

Biết 夥 mở khoá 夥伴 (đối tác/bạn đồng hành), 老夥计 (đồng nghiệp lâu năm), 夥同 (cùng nhau làm gì đó).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

夥 (Hán-Việt: hoả) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 果 (Quả, biểu âm) + 多 (đa, biểu nghĩa: nhiều). Nghĩa gốc là nhiều/đông đảo. Từ đó mở rộng sang nghĩa 'bạn đồng hành, đồng bọn' (nhóm đông người). Dạng thông dụng hơn là 伙 (đám bạn, bè phái). Thành ngữ 夥计 (hỏa kế — đồng nghiệp, cộng sự).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们是多年的老夥计了。Tāmen shì duō nián de lǎo huǒ ji le. thanh 1

    Họ là đồng nghiệp lâu năm rồi.

  • 这件事是他们夥同合谋的。Zhè jiàn shì shì tāmen huǒ tóng hémóu de. thanh 4

    Chuyện này là do họ cùng nhau lên kế hoạch.

  • 夥伴关系对企业发展很重要。Huǒbàn guānxi duì qǐyè fāzhǎn hěn zhòngyào. thanh 3

    Quan hệ đối tác rất quan trọng cho sự phát triển của doanh nghiệp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 夥 và 伙 là hai dạng viết của cùng một nghĩa 'đồng bọn/bạn'; 伙 thông dụng hơn

  • đồng âm huǒ; 火 là lửa, 夥 là đông đảo/đồng bọn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.