Nghĩa tiếng Việt
Chàng trai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
夥 là chữ hình thanh: 多 (Đa, biểu nghĩa: nhiều) + 果 (Quả, biểu âm). Nghĩa là nhiều, đông đảo; đồng bọn, bè bạn. Dạng giản thể/thông dụng hơn là 伙.
Hán-Việt: hoả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoả": nhiều (多) kết quả (果) — một đám đông hỏa hào, bạn đồng hành cùng nhau nhiều chuyến.
Gương Hán-Việt
hoả trong 夥伴 (hoả bạn — bạn đồng hành, đối tác), 夥计 (hoả kế — bạn làm ăn, đồng nghiệp)
Mở khoá kiến thức
Biết 夥 mở khoá 夥伴 (đối tác/bạn đồng hành), 老夥计 (đồng nghiệp lâu năm), 夥同 (cùng nhau làm gì đó).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
夥 (Hán-Việt: hoả) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 果 (Quả, biểu âm) + 多 (đa, biểu nghĩa: nhiều). Nghĩa gốc là nhiều/đông đảo. Từ đó mở rộng sang nghĩa 'bạn đồng hành, đồng bọn' (nhóm đông người). Dạng thông dụng hơn là 伙 (đám bạn, bè phái). Thành ngữ 夥计 (hỏa kế — đồng nghiệp, cộng sự).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他们是多年的老夥计了。
Họ là đồng nghiệp lâu năm rồi.
- 这件事是他们夥同合谋的。
Chuyện này là do họ cùng nhau lên kế hoạch.
- 夥伴关系对企业发展很重要。
Quan hệ đối tác rất quan trọng cho sự phát triển của doanh nghiệp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.