Nghĩa tiếng Việt
phúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祜 = 礻(Thị, biểu nghĩa: thần linh) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 礻 chỉ lĩnh vực thần thánh, phúc lành; 古 cho âm gần với hù.
Hán-Việt: hỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hỗ": thần (礻) ban phúc lành — 祜 là ân sủng thiêng liêng từ trời cao, âm 古 gợi điều cổ xưa bền vững.
Gương Hán-Việt
hỗ trong 薄祜 (bạc hỗ — phúc mỏng, số phận kém may)
Mở khoá kiến thức
Biết 祜 mở ra nhóm chữ phúc lành: 福, 祚, 禄 — tất cả đều có bộ 礻.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi rõ: Hán tự hình thanh gồm 示 (礻, biểu nghĩa: thần linh) và 古 (biểu âm). Nghĩa: phúc lành từ trời ban xuống (favor from heaven; blessing). Đồng nghĩa với 福, 祝福, 祚. Hình dạng tiểu triện và kim văn đều xác nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 愿天赐洪祜,国泰民安。
Nguyện trời ban phúc lớn, quốc thái dân an.
- 薄祜之人,命运多舛。
Người số phận mỏng, cuộc đời nhiều trắc trở.
- 祖先保佑,赐我祜福。
Tổ tiên phù hộ, ban cho tôi phúc lành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.