Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tên một ấp đời nhà Chu (nay thuộc thành phố Thấm Dương, tỉnh Hà Nam của Trung Quốc); họ Si

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郗 = 希 (Hy, biểu âm) + 邑/阝 (Ấp, biểu nghĩa: vùng đất); chữ hình thanh (psc). Dạng kết hợp điển hình địa danh: bộ 阝 chỉ vùng đất, 希 cho âm. Tiểu triện và Lưu thư thông ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hí": 阝 (ấp — vùng đất) + 希 (hy — cho âm) — ấp đất "Hí" thời nhà Chu; họ Hí nổi tiếng với thư pháp gia Vương Hi Chi.

Gương Hán-Việt

hí trong "họ Hí" (姓郗)

Mở khoá kiến thức

Biết 郗 nhận diện họ người trong lịch sử: 郗鑒 (Hí Giám — quan thần thời Đông Tấn), 郗超 (Hí Siêu — con trai Hí Giám).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郗 seal 1
Tiểu triện
郗 liushutong 1
Lưu thư thông

郗 là chữ hình thanh: 希 (biểu âm) + 邑/阝 (vùng đất — biểu nghĩa). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa: tên ấp thời nhà Chu (nay thuộc Thẩm Dương, Hà Nam); cũng là họ người (họ Si/Hí). Tiểu triện và Lưu thư thông ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 郗是中國的一個古老姓氏。Chī shì Zhōngguó de yī gè gǔlǎo xìngshì. thanh 1

    Hí là một họ cổ xưa ở Trung Quốc.

  • 郗鑒是東晉著名的大臣。Chī Jiàn shì Dōng Jìn zhùmíng de dàchén. thanh 1

    Hí Giám là vị đại thần nổi tiếng thời Đông Tấn.

  • 郗姓雖罕見,卻源遠流長。Chī xìng suī hǎnjiàn, què yuányuǎn liúcháng. thanh 1

    Họ Hí tuy hiếm nhưng có nguồn gốc lâu đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 阝, cũng là họ người — dễ nhầm

  • cùng bộ 阝, địa danh cổ — Hàm Đan

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.