Từ vựng tiếng Trung
hǎo

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất); họ Hác

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郝 = 赤 (Xích, biểu âm) + 邑/阝 (Ấp, biểu nghĩa: thị trấn, địa danh); chữ hình thanh. Phần 邑 (viết tắt là 阝 bên phải) chỉ đây là địa danh hay họ người; 赤 cho âm hǎo.

Hán-Việt: hác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hác": làng ấp (邑) nơi người "đỏ" (赤) sinh sống — địa danh cổ ở Sơn Tây, nay là họ Hác (郝) phổ biến ở Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

Chữ 郝 đọc Hán-Việt là "hác", thường gặp trong họ người: họ Hác (郝姓).

Mở khoá kiến thức

Biết 郝 nhận ra họ Hác trong tên người Trung Quốc: 郝柏村 (Hao Pei-tsun).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郝 seal 1
Tiểu triện
郝 liushutong 1郝 liushutong 2郝 liushutong 3郝 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ hình thanh (psc): 赤 (xích, đỏ) cho âm; 邑 (ấp) chỉ nghĩa — địa danh tại tỉnh Sơn Tây cổ đại, sau trở thành họ người. Chỉ thấy trong tiểu triện và Lục thư thông, chưa có giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 郝是中国常见姓氏之一。Hǎo shì Zhōngguó chángjiàn xìngshì zhī yī. thanh 3

    Hác (郝) là một trong những họ phổ biến ở Trung Quốc.

  • 他姓郝,叫郝明。tā xìng Hǎo, jiào Hǎo Míng. thanh 1

    Anh ấy họ Hác, tên là Hác Minh.

  • 郝这个姓来自古代地名。Hǎo zhège xìng láizì gǔdài dìmíng. thanh 3

    Họ Hác bắt nguồn từ tên đất cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm hǎo, nhưng 好 là tính từ tốt/thích, 郝 chỉ là họ người

  • cùng bộ 邑(阝), cùng chỉ địa danh/quốc gia

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.