Nghĩa tiếng Việt
(tên đất); họ Hác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
郝 = 赤 (Xích, biểu âm) + 邑/阝 (Ấp, biểu nghĩa: thị trấn, địa danh); chữ hình thanh. Phần 邑 (viết tắt là 阝 bên phải) chỉ đây là địa danh hay họ người; 赤 cho âm hǎo.
Hán-Việt: hác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hác": làng ấp (邑) nơi người "đỏ" (赤) sinh sống — địa danh cổ ở Sơn Tây, nay là họ Hác (郝) phổ biến ở Trung Quốc.
Gương Hán-Việt
Chữ 郝 đọc Hán-Việt là "hác", thường gặp trong họ người: họ Hác (郝姓).
Mở khoá kiến thức
Biết 郝 nhận ra họ Hác trong tên người Trung Quốc: 郝柏村 (Hao Pei-tsun).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh (psc): 赤 (xích, đỏ) cho âm; 邑 (ấp) chỉ nghĩa — địa danh tại tỉnh Sơn Tây cổ đại, sau trở thành họ người. Chỉ thấy trong tiểu triện và Lục thư thông, chưa có giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 郝是中国常见姓氏之一。
Hác (郝) là một trong những họ phổ biến ở Trung Quốc.
- 他姓郝,叫郝明。
Anh ấy họ Hác, tên là Hác Minh.
- 郝这个姓来自古代地名。
Họ Hác bắt nguồn từ tên đất cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.