Từ vựng tiếng Trung
hán

Nghĩa tiếng Việt

(tên riêng)

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邯 = 甘 (Cam, biểu âm) + 阝(邑, Ấp, biểu nghĩa: thành ấp); chữ hình thanh. Bộ ấp gợi địa danh, 甘 cho âm đọc. Đây là tên địa danh (Hàm Đan — thành phố ở Hà Bắc).

Hán-Việt: hàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàm": ấp (阝) ngọt ngào (甘) như kinh đô Hàm Đan — nơi xuất phát thành ngữ 邯郸学步.

Gương Hán-Việt

hàm trong 邯郸 (Hàm Đan — thành phố cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 邯 (hàm) giúp đọc địa danh 邯郸 và thành ngữ 邯郸学步 (bắt chước vụng về).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邯 bigseal 1
Đại triện
邯 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 甘 biểu âm, bộ 邑 (阝) biểu nghĩa khu vực hành chính. Đại triện và tiểu triện còn lưu. Chủ yếu dùng trong địa danh 邯郸 (Hàm Đan — thành phố cổ ở Hà Bắc, kinh đô nước Triệu thời Chiến Quốc). Thành ngữ 邯郸学步 (học đi như người Hàm Đan — mô phỏng vụng về mất cả bản thân) xuất phát từ đây.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 邯郸是河北省的一个城市。Hándān shì Héběi Shěng de yīgè chéngshì. thanh 2

    Hàm Đan là một thành phố ở tỉnh Hà Bắc.

  • 邯郸学步这个成语来自古代故事。Hándān xué bù zhège chéngyǔ láizì gǔdài gùshì. thanh 2

    Thành ngữ 邯郸学步 xuất phát từ câu chuyện thời cổ.

  • 古代邯郸曾是赵国的都城。Gǔdài Hándān céng shì Zhào guó de dūchéng. thanh 3

    Thời cổ, Hàm Đan từng là kinh đô nước Triệu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hán, 汉 nghĩa người Hán, 邯 là địa danh

  • cùng âm hán, 韩 là họ người hoặc tên nước

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.