Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

lợn (nói trong sách cổ)

Âm Hán Việt

hi

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

豨 = 豕 (Thỉ, biểu nghĩa: lợn) + 希 (Hy, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 豕 chỉ đây là loài lợn/heo; 希 cho âm đọc xī. Chữ dùng trong văn học cổ để chỉ lợn.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này là danh từ dùng trong văn ngôn cổ để chỉ loài lợn hoặc heo rừng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hê": lợn (豕) bình thường nhưng hiếm gặp (希) trong văn viết — chữ Hê cổ kính chỉ con heo mà sách cổ mới dùng.

Gương Hán-Việt

hê — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong văn học cổ qua "hê tiển" (豨苋, cây cỏ lợn)

Mở khoá kiến thức

Biết 豨 mở khoá từ cổ về vật nuôi: 豨苋 (cỏ lợn, một loại thảo dược).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

豨 seal 1
Tiểu triện

豨 là chữ hình thanh: 豕 (thỉ, lợn) biểu nghĩa, 希 (hy) biểu âm. Theo Wiktionary, đây là từ cổ văn chỉ lợn/heo, thường thấy trong tên người như "Bành Việt Đồ Hề" (彭越屠豨) — Bành Việt mổ heo. Tiểu triện xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 昔彭越少時,常漁鉅野澤中,為群盜,以屠豨為事。xī péng yuè shào shí, cháng yú jùyě zé zhōng, wéi qúndào, yǐ tú xī wéi shì. thanh 1

    Xưa Bành Việt lúc trẻ, thường đánh cá ở đầm Cự Dã, là kẻ trộm cướp, lấy mổ heo làm nghề. (Sử Ký)

  • 豨苋可作藥材,清熱解毒。xī xiàn kě zuò yàocái, qīngrè jiědú. thanh 1

    Cỏ hê (豨苋) có thể làm thuốc, thanh nhiệt giải độc.

  • thanh 3shū thanh 1 thanh 3 thanh 1chēng thanh 1zhū, thanh 1jīn thanh 1 thanh 3 thanh 4yòng. thanh 4

    Sách cổ gọi lợn là 豨, ngày nay không còn dùng nữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa lợn/heo, bộ 豕, dùng phổ biến hơn trong văn hiện đại

  • phần biểu âm của 豨, hình dạng nằm trong chữ — dễ nhầm bộ phận với toàn chữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.