Từ vựng tiếng Trung
háo

Nghĩa tiếng Việt

con sò, con hàu

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚝 không có dữ liệu anchor thành phần. Là chữ giản hoá từ 蠔 (c. 1927), thuộc bộ 虫 (trùng, côn trùng/động vật nhỏ). Chữ tạo muộn, chưa có trong giáp cốt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hào": bộ Trùng (虫) — con hàu (蚝) là loài 'trùng' biển sống trong vỏ cứng, thịt ngọt mặn vị biển cả.

Gương Hán-Việt

蚝 phổ biến trong ẩm thực Quảng Đông: 蚝油 (hào du) — dầu hào; 生蚝 (sinh hào) — hàu sống.

Mở khoá kiến thức

Biết 蚝 giúp đọc thực đơn và công thức nấu ăn Quảng Đông: 蚝油, 生蚝, 蚝仔粥.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蚝 là chữ giản hoá từ 蠔 (háo), được đơn giản hoá khoảng năm 1927. Theo Wiktionary: 'Simplified from 𧐢 (c. 1927).' Chữ chỉ con hàu (oyster), một loài nhuyễn thể biển quan trọng trong ẩm thực. Chữ tạo muộn, không có dạng giáp cốt; chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 生蚝是广东人喜爱的海鲜。Shēng háo shì Guǎngdōng rén xǐ'ài de hǎixiān. thanh 1

    Hàu sống là món hải sản được người Quảng Đông yêu thích.

  • 蚝油炒青菜很好吃。Háo yóu chǎo qīngcài hěn hǎochī. thanh 2

    Rau xào dầu hào rất ngon.

  • 这道菜用了很多新鲜的蚝。Zhè dào cài yòngle hěn duō xīnxiān de háo. thanh 4

    Món ăn này dùng rất nhiều hàu tươi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể/cổ của 蚝, cùng nghĩa

  • cùng âm háo, nghĩa là sợi lông, chút xíu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.