Nghĩa tiếng Việt
trắng; sạch sẽ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
皓 = 白 (Bạch, biểu nghĩa: trắng) + 告 (Cáo, biểu âm). Chữ hình thanh — 白 chỉ màu trắng sáng, 告 cho âm đọc hào.
Hán-Việt: hạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạo": TRẮNG (白) sáng RẠNG RỠ — hạo như ánh trăng rằm chiếu sáng đêm đen.
Gương Hán-Việt
皓月 (hạo nguyệt — trăng sáng trắng); 皓首 (hạo thủ — đầu bạc)
Mở khoá kiến thức
Biết 皓 (hạo) mở khoá: 皓月 (trăng sáng), 皓首 (đầu bạc), 洁白皓齿 (răng trắng tinh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 白 (trắng) là phần biểu nghĩa; 告 là phần biểu âm. Nghĩa gốc: trắng sáng, rực rỡ — dùng cho ánh trăng, răng trắng, tóc bạc trắng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 皓月当空,夜色迷人。
Trăng sáng treo lơ lửng, đêm xuống quyến rũ.
- 他年老了,头发皓白。
Anh ấy già rồi, tóc bạc trắng.
- 她有一口洁白皓齿。
Cô ấy có hàm răng trắng tinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.