Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

Nghĩa tiếng Việt

hạch tội

Âm Hán Việt

hặc

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 劾 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

劾 = 亥 (Hợi, biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức mạnh, quyền lực); chữ hình thanh. Bộ lực chỉ hành động có quyền uy, phần 亥 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng làm động từ trong các từ ghép liên quan đến việc luận tội quan lại hoặc điều tra sai phạm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạch": sức mạnh pháp quyền (力) buộc tội (亥 âm hạch) — dùng quyền lực để hạch sách, điều tra tội trạng.

Gương Hán-Việt

hạch trong "đàn hạch" (弹劾 — luận tội, bãi miễn), "hạch tội" — quen dùng trong văn bản pháp lý

Mở khoá kiến thức

Biết 劾 mở khoá: 弹劾 (đàn hạch — luận tội, impeach), 参劾 (tham hạch — tố giác, truy tố).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

劾 seal 1
Tiểu triện
劾 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 劾 là chữ hình thanh: 力 (lực, sức mạnh/quyền lực) là phần biểu nghĩa, 亥 là phần biểu âm. Nghĩa là vạch tội, hạch tội, buộc tội người có chức vụ. Có dạng tiểu triện và lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 国会对总统提出了弹劾案。Guóhuì duì zǒngtǒng tíchū le tánhé àn. thanh 2

    Quốc hội đã đề xuất án luận tội tổng thống.

  • 监察官员劾奏了那名贪官。Jiānchá guānyuán hézòu le nà míng tānguān. thanh 1

    Quan giám sát đã dâng tấu hạch tội tên quan tham.

  • 弹劾程序非常严格。Tánhé chéngxù fēicháng yángé. thanh 2

    Quy trình luận tội rất nghiêm ngặt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hé và cùng HV hạch, nhưng 核 bộ mộc nghĩa hạt nhân

  • phần âm của 劾, đứng một mình là can chi Hợi

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.