Từ vựng tiếng Trung
jiè

Nghĩa tiếng Việt

bài văn răn bảo

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

誡 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 戒 (Giới, vừa biểu âm vừa biểu nghĩa: cảnh giới, phòng ngừa); chữ hội ý kiêm hình thanh. Lời nói khuyên răn, phòng ngừa = lời cảnh cáo, điều giới.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giới

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 言 (ngôn, lời) + 戒 (giới, cảnh giới) → 誡 là lời cảnh cáo, điều giới — nhớ 十誡 (Mười Điều Răn).

Gương Hán-Việt

Trong từ Hán-Việt: 告誡 (cáo giới — khuyên bảo), 十誡 (thập giới — Mười Điều Răn), 訓誡 (huấn giới).

Mở khoá kiến thức

Biết 誡 mở khoá: 告誡 (cảnh báo), 十誡 (Mười Điều Răn), 訓誡 (huấn giới).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

誡 seal 1
Tiểu triện
誡 liushutong 1誡 liushutong 2
Lục thư thông

誡 là chữ hội ý kiêm hình thanh, ghép 言 (ngôn, lời nói, biểu nghĩa) với 戒 (giới, cảnh giới/phòng ngừa, vừa biểu âm vừa biểu nghĩa). Nghĩa: khuyên răn, cảnh cáo; trong tôn giáo là điều giới/giới luật. Theo Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 父親再三誡告他不要冒險。fùqīn zài sān jiè gào tā bùyào màoxiǎn. thanh 4

    Cha anh nhiều lần khuyên răn không nên liều lĩnh.

  • 十誡是猶太教和基督教的重要戒律。Shí jiè shì Yóutàijiào hé Jīdūjiào de zhòngyào jièlǜ. thanh 2

    Mười Điều Răn là giới luật quan trọng của Do Thái giáo và Kitô giáo.

  • 她接受了老師的告誡,改正了錯誤。tā jiēshòu le lǎoshī de gàojiè, gǎizhèng le cuòwù. thanh 1

    Cô tiếp thu lời khuyên của giáo viên và sửa chữa lỗi lầm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 诫 là bản giản thể của 誡, hầu như đồng nhất

  • 戒 là phần cấu tạo của 誡, chỉ sự phòng ngừa, không có bộ 言

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.