Nghĩa tiếng Việt
cái kìm gắp; thanh gươm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铗 là dạng giản thể của 鋏 (金+夾). Không có phân tích cấu trúc riêng cho 铗. Bộ 金 (kim loại) gợi ý đồ vật kim loại. Chữ gốc 鋏 = 金 (kim) + 夾 (kẹp).
Hán-Việt: giáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giáp": bộ kim loại (金) — cán kiếm giáp dài; tiếng kiếm kêu gọi chủ nhân về.
Gương Hán-Việt
"giáp" trong tiếng Việt: giáp trụ (áo giáp), giáp mặt; 铗/鋏 đặc chỉ cán kiếm.
Mở khoá kiến thức
Biết 铗 giúp đọc Chiến Quốc Sách: 長鋏歸來乎 (trường giáp quy lai hồ — trường kiếm hãy về cùng ta).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 铗 là dạng giản thể của 鋏, tra theo 鋏. Chữ 鋏 chỉ cán kiếm dài hoặc kẹp kim loại. Nổi tiếng qua trích dẫn Chiến Quốc Sách: 'Trường kiếm (長鋏), hãy về cùng ta! Ở đây không có cá!' — hình ảnh người tài chưa được dùng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 長铗歸來乎!食無魚。
Kiếm dài 铗 ơi, hãy về thôi! Bữa ăn không có cá.
- 铗子是金屬夾取物品的工具。
铗 tử là dụng cụ kẹp kim loại để gắp đồ.
- 彈铗無魚典出《戰國策》。
Điển 'gảy 铗 không có cá' xuất từ Chiến Quốc Sách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.