Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

cái giản (một thứ binh khí, giống roi có 3 cạnh; vành sắt bọc bánh xe

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锏 có bộ 钅(金, kim) gợi chất liệu kim loại, nhưng cấu trúc hình thanh nội tại không được phân tích trong nguồn. Phồn thể 鐧 cũng không có dữ liệu Han compound. Chữ chỉ loại vũ khí kim loại có 3 cạnh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: giản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giản": bộ 钅(kim loại) — cây vũ khí kim loại "giản" dị về hình thức nhưng uy lực trong tay võ tướng.

Gương Hán-Việt

giản trong 锏法 (giản pháp — võ thuật dùng giản); 双锏 (song giản — đôi giản)

Mở khoá kiến thức

Biết 锏 mở khoá từ võ thuật và lịch sử: 双锏 (song giản) là vũ khí của danh tướng Tần Thúc Bảo trong Tùy Đường diễn nghĩa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锏 (phồn thể 鐧) là vũ khí kim loại có tiết diện vuông hoặc tam giác, không có lưỡi bén. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích cấu trúc. Bộ 钅(kim) gợi chất liệu. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秦叔宝手持双锏,威震四方。Qín Shūbǎo shǒu chí shuāng jiǎn, wēizhèn sìfāng. thanh 2

    Tần Thúc Bảo cầm đôi giản, uy chấn bốn phương.

  • 锏是一种没有刃的金属武器。jiǎn shì yī zhǒng méiyǒu rèn de jīnshǔ wǔqì. thanh 3

    Giản là loại vũ khí kim loại không có lưỡi sắc.

  • 他在武术表演中展示了锏法。tā zài wǔshù biǎoyǎn zhōng zhǎnshì le jiǎnfǎ. thanh 1

    Anh ấy trình diễn giản pháp trong buổi biểu diễn võ thuật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin jiǎn, bộ 竹 — nghĩa giản đơn/thẻ tre, hoàn toàn khác

  • gần âm jiàn, cùng là vũ khí cổ — nhưng 剑 = kiếm có lưỡi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.