Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

cỏ gian (như cỏ lân)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蕳 thuộc bộ 艸 (thảo/cỏ). Không có dữ liệu phân tích cấu tạo Wiktionary. Từ ngữ cảnh, đây là tên một loại cỏ thơm trong thi ca cổ (có thể là một dạng của 蘭 — lan). Cấu trúc chưa xác định được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giản": bộ 艸 (cỏ) — một loại cỏ thơm (giản) dùng trong thi ca cổ, gợi không khí thanh tao.

Gương Hán-Việt

ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; xuất hiện trong thư tịch thi ca cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 蕳 giúp nhận ra tên thảo mộc trong thơ ca cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蕳 là tên một loại cỏ thơm trong văn học cổ điển Trung Quốc, thuộc bộ 艸 (thảo/cỏ). Âm đọc jiān. Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古詩中常以蕳草比喻君子之德。gǔshī zhōng cháng yǐ jiān cǎo bǐyù jūnzǐ zhī dé. thanh 3

    Thơ cổ thường dùng cỏ 蕳 để ẩn dụ đức hạnh người quân tử.

  • 蕳生於幽谷,香氣遠播。jiān shēng yú yōugǔ, xiāngqì yuǎn bō. thanh 1

    Cỏ 蕳 mọc trong thung lũng vắng, hương thơm bay xa.

  • 文人愛以蕳蘭並稱,寓高潔之意。wénrén ài yǐ jiān lán bìng chēng, yù gāojié zhī yì. thanh 2

    Văn nhân thích ghép 蕳 với 蘭, ngụ ý cao khiết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, đều là cỏ thơm trong thi ca, dễ nhầm nghĩa

  • cùng bộ 艸, cũng là tên cỏ thơm trong thơ cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.